dysthymic depression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Tâm thần học):
- Trầm cảm nhẹ mãn tính: Một dạng rối loạn trầm cảm đặc trưng bởi tâm trạng chán nản, u sầu kéo dài ít nhất hai năm ở người lớn (hoặc một năm ở trẻ em và thanh thiếu niên), với các triệu chứng nhẹ hơn nhưng dai dẳng hơn so với trầm cảm nặng (major depression).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with dysthymic depression after reporting a persistent low mood for several years. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm nhẹ mãn tính sau khi báo cáo tâm trạng chán nản kéo dài trong nhiều năm.)
- Living with dysthymic depression can feel like a constant, low-grade sadness that colors everyday life. (Sống chung với chứng trầm cảm nhẹ mãn tính có thể cảm thấy như một nỗi buồn dai dẳng, nhẹ nhưng bao trùm lên cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong chẩn đoán và thảo luận y khoa để phân biệt với các dạng trầm cảm khác.
- The therapist explained that dysthymic depression often requires a combination of psychotherapy and lifestyle changes. (Chuyên gia trị liệu giải thích rằng chứng trầm cảm nhẹ mãn tính thường đòi hỏi sự kết hợp giữa tâm lý trị liệu và thay đổi lối sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Dysthymia (n): Tên gọi khác, ngắn gọn hơn, của cùng một rối loạn.
- "Dysthymia" is another term for persistent depressive disorder. ("Dysthymia" là một thuật ngữ khác cho rối loạn trầm cảm dai dẳng.)
- Persistent Depressive Disorder (PDD) (n): Tên gọi chính thức trong các sổ tay chẩn đoán hiện đại (như DSM-5) thay thế cho "dysthymic depression".
- The diagnostic criteria for Persistent Depressive Disorder encompass what was once called dysthymia. (Tiêu chuẩn chẩn đoán cho Rối loạn Trầm cảm Dai dẳng bao gồm những gì trước đây được gọi là dysthymia.)
Từ đồng nghĩa
- Chronic mild depression: Trầm cảm nhẹ mãn tính (cụm từ mô tả thông thường).
- Persistent depressive disorder: Rối loạn trầm cảm dai dẳng (thuật ngữ chính thức hiện nay).
Lưu ý về cách dùng
- "Dysthymic depression" là một thuật ngữ chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả bằng các cụm từ như "tình trạng chán nản/buồn bã kéo dài".
- Đây là một danh từ ghép y khoa, không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt đi kèm.
Noun
- giống dysthymia